SURGE ARRESTER Schneider PRF1 3P+N 12,5R - 16634

Bộ chống sét PRF1, PRD, PF bảo vệ quá biến áp cho các thiết bị dân dụng (tivi, tủ lạnh, máy vi tính...), viễn thông và điện tử công nghiệp (hệ thống tự động, bộ điều khiển tốc độ...). Bộ chống sét PRF1, PRD, PF sử dụng MOV (metal oxide varistor) loại trừ: các xung quá điện áp. Chông sét loại 1 dùng trong chống sét trực tiêp theo tiêu chuẩn IEC 61643-1 và EN 61643-11. Chông sét loại 2 dùng trong chống sét gián tiếp theo tiêu chuẩn IEC 61643-1 và EN 61643-11.
Manufacturer part number: 16634
Nhà sản xuất: SCHNEIDER
13.956.000 đ

Loại / Dãi sản phẩm PRF1
Số cực 3P+N
Signal contacts composition 1 SD (1 C/O)
Surge arrester type Electrical distribution network
Hệ thống nối đất TN-S
Hệ thống nối đất TT
Maximum discharge current Imax (8/20μs) 50 kA
Cấp độ của chống sét Type 1+2
Surge arrester technology MOV + GDT
Điện áp định mức Un 400 VAC
Tần số định mức fN 50/60Hz
Phù hợp với các tiêu chuẩn Product standard: EN 61643-11 Type 2 IEC 61643-1 T2
[Iimp] impulse current Common mode: 50 kA N/PE 50 kA 25 A s
[Iimp] impulse current Differential mode: 12.5 kA L/N 12.5 kA 6.25 A s
[Up] voltage protection level 1.5 kV type 1 common mode N/PE
[Up] voltage protection level 1.5 kV type 1 differential mode L/N
[Uc] maximum continuous operating voltage Common mode: 350 V N/PE
[Uc] maximum continuous operating voltage Differential mode: 350 V L/N
Nominal discharge current In Differential mode: 25 kA L/N
Nominal discharge current In Common mode: 25 kA N/PE
Associated fuse rating 160 Atype: gG
[If] follow current 0.1 kA common mode N/PE
Hỗ trợ kiểu gá lắp Bảng hoặc thanh Ray 35mm
Chỉ thị hoạt động (hoặc ngắt) LED color: green/red
Response time ≤ 25 ns (L-N)
Material PA6
Cấp độ bảo vệ IP On front face: IP40
Cấp độ bảo vệ IP On terminal: IP20
Cấp độ bảo vệ IK IK05
Tightening torque 2.5 N.m
Màu sắc Grey ( RAL 7035 )
Chế độ gắn (lắp đặt) Cố định
Signalling output current 1.5 A
Môi trường Ambient air temperature for operation (-25...60 °C)
Môi trường Ambient air temperature for storage (-40...80 °C)
Môi trường Compliant: RoHS EUR status
Môi trường Quality labels: NF, KEMA-KEUR
Độ ẩm tương đối 5...90 %
Operating altitude 2000 m
Connection by tunnel terminals Tunnel type terminal downside 2.5...35 mm²
Connection by tunnel terminals Tunnel type terminal upside 2.5...35 mm²